Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
water boy


noun
an assistant who supplies drinking water
Syn:
waterer
Derivationally related forms:
water (for: waterer)
Hypernyms:
assistant, helper, help, supporter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.